Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ích kỉ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔïk̟̚˧˦ ki˧˩] · Huế [ʔɨt̚˦˧˥ kɪj˧˨] · Sài Gòn [ʔɨt̚˦˥ kɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Tom không hào phóng. Anh ấy ích kỉ.Tom isn't generous. He is selfish.
  • Đừng ích kỉ như thế!Don't be so selfish!

Từ, cụm từ chứa "ích kỉ"

Cấu tạo âm tiết

íchâm đầu (không) · vần ich · thanh sắc
kỉâm đầu k · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ích kỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.