Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kỉ niệm

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˩ niəm˧˨ʔ] · Huế [kɪj˧˨ niəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ nim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều ghi nhớ lại.
    • Những kỉ niệm êm đềm.
  2. Vật tặng cho nhau để ghi nhớ.
    • Tặng tập ảnh làm kỉ niệm.
Tính từ
  1. Để ghi nhớ.
    • Lễ kỉ niệm.
    • Đài kỉ niệm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 紀念.

Cấu tạo âm tiết

kỉâm đầu k · vần i · thanh hỏi
niệmâm đầu n · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kỉ niệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.