Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˩ niəm˧˨ʔ] · Huế [kɪj˧˨ niəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɪj˨˩˦ nim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều ghi nhớ lại.
- Những kỉ niệm êm đềm.
- Vật tặng cho nhau để ghi nhớ.
- Tặng tập ảnh làm kỉ niệm.
- Để ghi nhớ.
- Lễ kỉ niệm.
- Đài kỉ niệm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 紀念.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kỉ niệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.