Chữ Hán Nôm đọc là "kỹ"
11 chữ có âm đọc "kỹ" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "kỹ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kỹ"
技Tài khéo léo; tính ch…㨳(same as 庋) a cupboar…伎talent, skill, ability妓prostitute庋a cupboard or pantry …屐wooden shoes, clogs忮stubborn; perverse; a…錡a kind of pen; a kind…锜a kind of pen; a kind…
Chữ Nôm đọc là "kỹ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).