dội

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˧˨ʔ] · Huế [joj˨˩ʔ] · Sài Gòn [joj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cũ Một khoảng thời gian nhất định.
    • Đi chơi một dội quanh làng.
    • Đấu nhau mấy dộị
Động từ
  1. (Âm thanh) Vọng lại với nhiều tiếng vang.
    • Tiếng pháo dội vào vách núi.
  2. Vang và truyền đi mạnh mẽ.
    • Tin vui dội về làm nức lòng mọi người.
  3. Cuộn lên mạnh mẽ.
    • Cơn đau dội lên .
    • Niềm thương nỗi nhớ dội lên trong lòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dội" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 浇 jiāo
🇯🇵 Tiếng Nhật 浴びる あびる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dội"

Cấu tạo âm tiết

dộiâm đầu d · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.