dội
Phát âm (IPA): Hà Nội [zoj˧˨ʔ] · Huế [joj˨˩ʔ] · Sài Gòn [joj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cũ Một khoảng thời gian nhất định.
- Đi chơi một dội quanh làng.
- Đấu nhau mấy dộị
- (Âm thanh) Vọng lại với nhiều tiếng vang.
- Tiếng pháo dội vào vách núi.
- Vang và truyền đi mạnh mẽ.
- Tin vui dội về làm nức lòng mọi người.
- Cuộn lên mạnh mẽ.
- Cơn đau dội lên .
- Niềm thương nỗi nhớ dội lên trong lòng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dội" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dội"
dữ dộiMạnh hơn mức bình thường, có thể gây nguy hiểm.vang dộiVang và dội lên mạnh mẽ, truyền đi rất xa, rất rộng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.