Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dữ dội

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˦ˀ˥ zoj˧˨ʔ] · Huế [jɨ˧˨ joj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨ˨˩˦ joj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mạnh hơn mức bình thường, có thể gây nguy hiểm.
    • Cơn bão dữ dội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"dữ dội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh violent · intense · violently · wildly · fierce
🇨🇳 Tiếng Trung 剧烈 jù liè · 猛烈 měng liè
🇯🇵 Tiếng Nhật 急激 きゅうげき · 激しい はげしい · 荒い あらい
🇫🇷 Tiếng Pháp intense
🇩🇪 Tiếng Đức heftig · gewaltig
🇹🇭 Tiếng Thái รุนแรง run-raeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dữâm đầu d · vần ư · thanh ngã
dộiâm đầu d · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dữ dội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.