"dội" hay "giội"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dội

Danh từ
  1. Cũ Một khoảng thời gian nhất định.
    • Đi chơi một dội quanh làng.
Động từ
  1. (Âm thanh) Vọng lại với nhiều tiếng vang.
    • Tiếng pháo dội vào vách núi.
  2. Vang và truyền đi mạnh mẽ.
    • Tin vui dội về làm nức lòng mọi người.
  3. Cuộn lên mạnh mẽ.
    • Cơn đau dội lên .

Hay gặp trong: vang dội

Xem đủ "dội" →

giội

Động từ
  1. Đổ, trút từ trên cao xuống.
    • Giội nước .
Xem đủ "giội" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.