đói

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔj˧˦] · Huế [ʔɗɔj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cần thức ăn.

Câu ví dụ

  • Tôi thà nhịn đói còn hơn ăn cắp.I would rather starve than steal.
  • Nếu ấy đói thì sao không ăn đi?If you're hungry, why don't you eat?
  • Nhưng không được để lũ trẻ chết đói.But the children must not be left to starve.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cùng gốc với Bi .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đói" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hungry · be hungry
🇨🇳 Tiếng Trung 饿 è · 饥饿 jī è
🇰🇷 Tiếng Hàn 고프다 gopeuda · 배고프다 baegopeuda
🇫🇷 Tiếng Pháp avoir faim
🇩🇪 Tiếng Đức hungrig
🇷🇺 Tiếng Nga голодный голо́дный · голод го́лод
🇹🇭 Tiếng Thái หิว hǐw
🇮🇹 Tiếng Ý affamato
🇳🇱 Tiếng Hà Lan honger hebben

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "đói"

Cấu tạo âm tiết

đóiâm đầu đ · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.