đồi
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗoj˨˩] · Huế [ʔɗoj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gò đất cao tự nhiên, khoảng 200m, dốc thoai thoải hai bên.
- Đồi chè.
Câu ví dụ thêm
- Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi.They admired the fine view from the hill.
- Tụi nó dùng lại trên đỉnh đồi.They stood on the top of the hill.
- Tụi nó đã đứng trên đỉnh đồi.They stood on the top of the hill.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đồi"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đồi" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đồi"
đồi mồiMột loài rùa biển.suy đồiSút kém và hư hỏng đến mức tồi tệ về đạo đức và tinh thần.đồi bạiTồi tệ, xấu xa.đồi trụyĐi ra ngoài khuôn khổ những gì được cho là đúng, ngoan, tốt, không được xã hội chấp nhận. Khác thường, không được truyền thống văn hóa chấp nhận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.