đồi bại

Tính từ
Tính từ
  1. Tồi tệ, xấu xa.
    • Phong tục đồi bại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Đồi: đổ nát; bại: hư hỏng

"đồi bại" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức pervers
🇮🇹 Tiếng Ý perverso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồiâm đầu đ · vần ôi · thanh huyền
bạiâm đầu b · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đồi bại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.