đồi mồi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗoj˨˩ moj˨˩] · Huế [ʔɗoj˦˩ moj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài rùa biển.
  2. Những đốm màu nâu, xám hoặc đen, thường xuất hiện ở những vùng da thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Danh từ
  1. đồi mồi.

"đồi mồi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tortoiseshell

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồiâm đầu đ · vần ôi · thanh huyền
mồiâm đầu m · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đồi mồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.