Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

suy đồi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swi˧˧ ʔɗoj˨˩] · Huế [ʂwɪj˧˧ ʔɗoj˦˩] ~ [swɪj˧˧ ʔɗoj˦˩] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ʔɗoj˨˩] ~ [s⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ʔɗoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sút kém và hư hỏng đến mức tồi tệ về đạo đức và tinh thần.
    • Nền văn hoá suy đồi .
    • Chế độ phong kiến suy đồi.
  2. Xem tàn tạ

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 衰頹.

Cấu tạo âm tiết

suyâm đầu s · vần uy · thanh ngang
đồiâm đầu đ · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "suy đồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.