Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [swi˧˧ ʔɗoj˨˩] · Huế [ʂwɪj˧˧ ʔɗoj˦˩] ~ [swɪj˧˧ ʔɗoj˦˩] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ʔɗoj˨˩] ~ [s⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ʔɗoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sút kém và hư hỏng đến mức tồi tệ về đạo đức và tinh thần.
- Nền văn hoá suy đồi .
- Chế độ phong kiến suy đồi.
- Xem tàn tạ
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 衰頹.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "suy đồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.