囿
hữuHán Việt · Nôm
hựuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+56FF
- Bộ thủ
- 囗 vi số 31
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hữu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hữu" · âm tiết hữu
- hựu — Hán Việt. Chữ cùng âm "hựu" · âm tiết hựu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 囿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pen up; limit, constrain
Chữ khác cũng đọc là "hữu"
Chữ khác cũng đọc là "hựu"
Chữ cùng bộ 囗
因nhân圍vè四tứ回hồi圈khuyên國quốc園viên圖đồ困khốn圓viên固cố围vay團đoàn圃phố园ngoan国quốc圏quyền团đoàn囱song囚tù图đồ𡆫vây圄ngữ囪song囤độn囷khuân圂hoạn圉ngự囝nguyệt圗đồ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 囿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 囿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).