Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

囿

hữuHán Việt · Nôm
hựuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+56FF
Bộ thủ
囗 vi số 31
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 囿 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pen up; limit, constrain

Chữ khác cũng đọc là "hữu"

Chữ khác cũng đọc là "hựu"

Chữ cùng bộ 囗

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 囗 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 囿

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 囿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).