"dâu" hay "râu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dâu

Danh từ
  1. Cây có lá hình tim, chia làm nhiều thùy dùng để nuôi tằm.
    • Trồng dâu nuôi tằm.
  2. Quả dâu và các sản phẩm làm từ loại quả này.
    • Mua vài cân dâu ngâm đường.
  3. Người phụ nữ lấy chồng là người của gia đình, họ hàng quê mình.
    • Rước dâu.

Hay gặp trong: cô dâu, dâu tây, em dâu, dâu gia, nàng dâu, phù dâu, bể dâu, bèo dâu, sâu dâu, rước dâu

Xem đủ "dâu" →

râu

Danh từ
  1. Lông cứng mọc ở cằm, má và mép người đàn ông từ khi đến tuổi trưởng thành hoặc ở mép một số động vật.
    • Mỗi ngày cạo râu một lần.
  2. Bộ phận của hoa ở một số cây, thò ra ngoài trông như râu.
    • Râu ngô.

Hay gặp trong: lên râu, râu ria, mày râu, quặp râu, rậm râu, râu trê, râu mép, râu cằm, râu xồm, râu mày

Xem đủ "râu" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.