"dâu" hay "râu"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dâu
Danh từ
- Cây có lá hình tim, chia làm nhiều thùy dùng để nuôi tằm.
- Trồng dâu nuôi tằm.
- Quả dâu và các sản phẩm làm từ loại quả này.
- Mua vài cân dâu ngâm đường.
- Người phụ nữ lấy chồng là người của gia đình, họ hàng quê mình.
- Rước dâu.
Hay gặp trong: cô dâu, dâu tây, em dâu, dâu gia, nàng dâu, phù dâu, bể dâu, bèo dâu, sâu dâu, rước dâu
Xem đủ "dâu" →râu
Danh từ
- Lông cứng mọc ở cằm, má và mép người đàn ông từ khi đến tuổi trưởng thành hoặc ở mép một số động vật.
- Mỗi ngày cạo râu một lần.
- Bộ phận của hoa ở một số cây, thò ra ngoài trông như râu.
- Râu ngô.
Hay gặp trong: lên râu, râu ria, mày râu, quặp râu, rậm râu, râu trê, râu mép, râu cằm, râu xồm, râu mày
Xem đủ "râu" →Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.