râu

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˧] · Huế [ʐəw˧˧] · Sài Gòn [ɹəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lông cứng mọc ở cằm, má và mép người đàn ông từ khi đến tuổi trưởng thành hoặc ở mép một số động vật.
    • Mỗi ngày cạo râu một lần.
    • Râu mèo.
  2. Bộ phận của hoa ở một số cây, thò ra ngoài trông như râu.
    • Râu ngô.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

bản thân nó được (B-S) (SV: ). Cùng gốc với .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"râu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh beard · beard; mustache
🇨🇳 Tiếng Trung 胡须 hú xū
🇯🇵 Tiếng Nhật 髭 ひげ
🇰🇷 Tiếng Hàn 수염 suyeom
🇫🇷 Tiếng Pháp la barbe
🇩🇪 Tiếng Đức der Bart
🇷🇺 Tiếng Nga борода борода́
🇹🇭 Tiếng Thái หนวด nùat
🇮🇹 Tiếng Ý la barba

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "râu"

Cấu tạo âm tiết

râuâm đầu r · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "râu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.