Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

râu mép

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˧ mɛp̚˧˦] · Huế [ʐəw˧˧ mɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəw˧˧ mɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Râu mọc hai bên mép.

Cấu tạo âm tiết

râuâm đầu r · vần âu · thanh ngang
mépâm đầu m · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "râu mép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.