phù dâu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˨˩ zəw˧˧] · Huế [fʊw˦˩ jəw˧˧] · Sài Gòn [fʊw˨˩ jəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người con gái đi theo cạnh cô dâu trong lễ cưới.

"phù dâu" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý la damigella

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phùâm đầu ph · vần u · thanh huyền
dâuâm đầu d · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phù dâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.