Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dâu tây

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˧ təj˧˧] · Huế, Sài Gòn [jəw˧˧ təj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây cùng họ với hoa hồng, quả khối hình nón, khi chín có màu đỏ, vị chua ngọt, ăn được.

Câu ví dụ

  • Dâu tây là hoa quả.Strawberries are fruit.
  • Tôi ghét dâu tây.I hate strawberries.
  • Tom thích dâu tây.Tom likes strawberries.

"dâu tây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strawberry
🇰🇷 Tiếng Hàn 딸기 ttalgi
🇮🇹 Tiếng Ý la fragola

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dâuâm đầu d · vần âu · thanh ngang
tâyâm đầu t · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dâu tây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.