Chữ Hán Nôm đọc là "náo"
9 chữ có âm đọc "náo" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "náo": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "náo"
鬧quarrel; dispute hotly撓scratch; disturb, bot…呶talkative; clamour; h…闹quarrel; dispute hotly淖slush; mud閙quarrel; dispute hotly峱name of a mountain in…
Chữ Nôm đọc là "náo"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).