đáo
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˦] · Huế [ʔɗaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trò chơi quăng đồng tiền hay một viên ngói, viên sành vào một cái đích.
- Quay thua đáo gỡ. (tục ngữ)
- hồng.
Câu ví dụ thêm
- Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo.Bill has a lot of original ideas.
- Bạn có khiếu hài hước độc đáo.You have a unique sense of humor.
- Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.She is very thoughtful and patient.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đáo"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đáo"
chu đáoRất cẩn thận, không để có sơ suất.độc đáoCó một không hai.kín đáoKhuất nẻo và yên tĩnh, ít người biết.đáo để(Dùng để bổ nghĩa cho tính từ) Quá, rất.thấu đáoĐến nơi đến chốn.đáo hạnNgày đến hạn, sắp hết thời hạn theo hợp đồng, thanh toán hợp đồng hay trả nợ khi vay vốn ngân hàng.lỗ đáoLỗ nhỏ khoét dưới đất để đánh đáo.đáo nhậmĐến nhận chức vụ.binh đáo quan thànhQuân đến trước cửa thành.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.