Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kin˧˦ ʔɗaːw˧˦] · Huế [kin˦˧˥ ʔɗaːw˨˩˦] · Sài Gòn [kɨn˦˥ ʔɗaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khuất nẻo và yên tĩnh, ít người biết.
- Tìm chỗ kín đáo mà nghiên cứu.
- Ít bộc lộ trong giao thiệp, biết giữ trong lòng những chuyện tâm tình.
- Bà ta kín đáo, nghe nhiều và nói ít.
- Nụ cười kín đáo.
"kín đáo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | privately |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 隐蔽 yǐn bì |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | discret |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verschlossen · diskret · unauffällig |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | riservato · discreto · la discrezione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kín đáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.