chu đáo

Tính từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˧ ʔɗaːw˧˦] · Huế [t͡ɕʊw˧˧ ʔɗaːw˨˩˦] · Sài Gòn [cʊw˧˧ ʔɗaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất cẩn thận, không để có sơ suất.
Phó từ
  1. Không bỏ sót, đến nơi đến chốn
    • Trẻ em ngày càng được săn sóc chu đáo hơn. ([[:w:vi:Hồ Chí Minh

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Gốc Hán Việt, chu (周, "xung quanh, mọi nơi") + đáo (到, "đi đến")

"chu đáo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh attentive · caring · thoughtful
🇨🇳 Tiếng Trung 周到 zhōu dào · 体贴 tǐ tiē · 周密 zhōu mì
🇩🇪 Tiếng Đức aufmerksam
🇷🇺 Tiếng Nga внимательный внима́тельный
🇹🇭 Tiếng Thái รอบคอบ râwp-kháwp
🇮🇹 Tiếng Ý premuroso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chuâm đầu ch · vần u · thanh ngang
đáoâm đầu đ · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chu đáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.