đao

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɗaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Ph.) . (Củ đao, nói tắt). Dong riềng.
    • Bột đao.
  2. Dao to dùng làm binh khí thời xưa.
    • Thanh đao.
  3. Phần xây cong lên như hình lưỡi đao ở góc mái đình, mái chùa.
    • Đao đình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đao"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đao" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 刀 かたな

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đao"

Cấu tạo âm tiết

đaoâm đầu đ · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.