lao đao

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [laːw˧˧ ʔɗaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Choáng váng mệt nhọc.
    • Chưa khỏi sốt, còn thấy lao đao trong người.
  2. Gặp nhiều khó khăn vất vả.
    • Cuộc sống lao đao.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

laoâm đầu l · vần ao · thanh ngang
đaoâm đầu đ · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lao đao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.