lảo đảo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːw˧˩ ʔɗaːw˧˩] · Huế [laːw˧˨ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [laːw˨˩˦ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mất thăng bằng, ngả nghiêng muốn ngã, muốn đổ.
    • Lảo đảo như người say rượu.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lảoâm đầu l · vần ao · thanh hỏi
đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lảo đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.