Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˦ ʔɗaːw˧˧] · Huế [ʔɓɪj˨˩˦ ʔɗaːw˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɪj˦˥ ʔɗaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bí quả dài, vỏ xanh, khi non có lông, khi già có lớp phấn trắng ở ngoài vỏ, ruột màu trắng.
- Nấu canh bí đao.
- Thu hoạch bí đao.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bí đao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.