Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đáo hạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˦ haːn˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːw˨˩˦ haːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːw˦˥ haːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngày đến hạn, sắp hết thời hạn theo hợp đồng, thanh toán hợp đồng hay trả nợ khi vay vốn ngân hàng.
    • Đáo hạn thẻ tín dụng.

Cấu tạo âm tiết

đáoâm đầu đ · vần ao · thanh sắc
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đáo hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.