Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đáo để

Phó từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːw˧˦ ʔɗe˧˩] · Huế [ʔɗaːw˨˩˦ ʔɗej˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːw˦˥ ʔɗej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (Dùng để bổ nghĩa cho tính từ) Quá, rất.
    • Con bé xinh đáo để.
Tính từ
  1. Chỉ sự khôn lanh trong cư xử, không nhường nhịn, không chịu thiệt, nghĩa nhẹ hơn của đanh đá.
    • Có vài người bảo tôi là con gái miền Nam nên quá đáo để khi dùng toàn chiêu “độc” đối phó với mẹ chồng. (Nàng dâu đáo để và chiêu “trị” mẹ chồng, Dân Việt)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 到底.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đáoâm đầu đ · vần ao · thanh sắc
đểâm đầu đ · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đáo để" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.