họa mi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˨ʔ mi˧˧] · Huế [hwaː˨˩ʔ mɪj˧˧] · Sài Gòn [waː˨˩˨ mɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoạ mi.
  2. Chim gần với khướu, lông màu nâu vàng, trên mí mắt có vành lông trắng, hót hay.

Cấu tạo âm tiết

họaâm đầu h · vần oa · thanh nặng
miâm đầu m · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "họa mi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.