鼉
đàHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F09
- Bộ thủ
- 黽 mãnh số 205
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 25
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đà — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đà" · âm tiết đà
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鼉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
Chinese alligator (Alligator sinensis)
Giản thể và phồn thể
Chữ 鼉 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đà"
Chữ cùng bộ 黽
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).