Chữ Hán Nôm đọc là "phàm"
12 chữ có âm đọc "phàm" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phàm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phàm"
帆sail; boat凡all, any, every; ordi…釩(nguyên tố hóa học) V…汎float, drift; afloat;…钒vanadium (element 23,…颿sail㠶(variant of 帆) a sail…凢all, any, every; ordi…凣all; common; general;…䑺(same as 帆) a sail (o…䭵(same as standard for…颩
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).