Chữ Hán Nôm đọc là "phàn"
11 chữ có âm đọc "phàn" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phàn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phàn"
吩order, command, instr…攀climb; pull; hang on …釩(nguyên tố hóa học) V…墦tomb樊a railing; a fence an…蹯an animal's paws璠a piece of precious j…膰to cook meat for a sa…鷭
Chữ có âm Việt "phàn" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).