buồm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần uôm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓuəm˨˩] · Huế [ʔɓuəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật hình tấm bằng vải, cói, v.v... căng ở cột thuyền để hứng gió, dùng sức gió đẩy thuyền đi.
    • Cánh buồm.
    • Thuyền buồm.
    • Thuận buồm xuôi gió.
    • Coi gió bỏ buồm (tục ngữ)
  2. (nói tắt)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"buồm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sail

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "buồm"

Cấu tạo âm tiết

buồmâm đầu b · vần uôm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "buồm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.