buồm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓuəm˨˩] · Huế [ʔɓuəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật hình tấm bằng vải, cói, v.v... căng ở cột thuyền để hứng gió, dùng sức gió đẩy thuyền đi.
- Cánh buồm.
- Thuyền buồm.
- Thuận buồm xuôi gió.
- Coi gió bỏ buồm (tục ngữ)
- (nói tắt)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"buồm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sail |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "buồm"
thuyền buồmLoại thuyền chạy bằng sức gió nhờ vào một bộ phận gọi là buồm được gắn trên một cột trụ gọi là cột buồm.kỷ nguyên tàu buồmGiai đoạn trong lịch sử hàng hải, kéo dài từ khoảng thế kỷ 15 đến thế kỷ 19, khi các tàu buồm là phương tiện chính để di chuyển, giao thương và khám phá các vùng đất mới.thuận buồm xuôi gióVí công việc trôi chảy, trót lọt, không gặp trắc trở.cột buồmLà cái cột có buồm dùng cho thuyền đi biển. Lấy sức gió mà đi.căng buồmXem buồm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "buồm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.