Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kỷ nguyên tàu buồm

Danh từ
Danh từ
  1. Giai đoạn trong lịch sử hàng hải, kéo dài từ khoảng thế kỷ 15 đến thế kỷ 19, khi các tàu buồm là phương tiện chính để di chuyển, giao thương và khám phá các vùng đất mới.

"kỷ nguyên tàu buồm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Age of Sail
🇫🇷 Tiếng Pháp Âge de la voile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kỷâm đầu k · vần y · thanh hỏi
nguyênâm đầu ng · vần uyên · thanh ngang
tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền
buồmâm đầu b · vần uôm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kỷ nguyên tàu buồm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.