語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Chuyên đề
Công cụ
Hán Nôm
Lịch
Thành ngữ
Viết đúng
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
› Vần uôm
Vần "uôm"
16 âm tiết · 26 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -m
Âm tiết theo âm đầu và thanh
uôm
uôm
uồm
buôm
buồm
buộm
cuôm
cuỗm
chuôm
chuôm
luôm
luôm
luộm
muôm
muồm
muỗm
nhuôm
nhuộm
nhuốm
nhuôm
phuôm
phuồm
thuôm
thuộm
xuôm
xuộm
Từ hai tiếng có vần "uôm"
thuyền buồm
à uôm
luộm thuộm
thuốc nhuộm
vàng xuộm
ao chuôm
luôm nhuôm
muồm muỗm
nhuôm nhuôm
ì uồm
cột buồm
căng buồm
chửa buộm