luộm thuộm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [luəm˧˨ʔ tʰuəm˧˨ʔ] · Huế [luəm˨˩ʔ tʰuəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [luəm˨˩˨ tʰuəm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Không gọn gàng, ngăn nắp, không theo đúng phép tắc.
    • Nhà cửa luộm thuộm.
    • Quần áo luộm thuộm.

"luộm thuộm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sloppy
🇯🇵 Tiếng Nhật だらしない

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

luộmâm đầu l · vần uôm · thanh nặng
thuộmâm đầu th · vần uôm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "luộm thuộm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.