Chữ Hán Nôm đọc là "triệp"
5 chữ có âm đọc "triệp" trong tiếng Việt: 5 chữ có âm Hán Việt.
Chữ có âm Hán Việt "triệp"
摺fold, bend; twisted, …褶pleat, crease, wrinkl…讋fear; envy; loquacious褟inner shirt or singlet詟fear; envy; loquacious
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).