Chữ Hán Nôm đọc là "tai"
25 chữ có âm đọc "tai" trong tiếng Việt: 23 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tai": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tai"
思think, consider, pond…栽to cultivate, plant; …災calamity, disaster, c…哉final exclamatory par…灾calamity, disaster, c…腮lower part of face; j…諰apprehensive㩃to take or capture (a…偲talented; urgent揌to shake烖calamities from Heave…菑to weed grass; land w…蓑rain coat made of str…顋lower part of face; j…鰓fish gills鳃fish gills㦲(non-classical form o…㩄to strike; to beat, t…䚡bones in a horn of ca…䰄short hair, bearded; …烒葘𡿧floods
Chữ Nôm đọc là "tai"
Chữ có âm Việt "tai" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).