Chữ Hán Nôm đọc là "tam"
14 chữ có âm đọc "tam" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tam": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tam"
三three参take part in, interve…參take part in, interve…叄take part in, interve…蔘ginseng; huge仨(coll.) three (cannot…叁bank form of numeral …弎three毿long feathers; scraggy鬖wild hair毵long feathers; scraggy犙
Chữ Nôm đọc là "tam"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).