hay ho

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [haj˧˧ hɔ˧˧] · Sài Gòn [ha(ː)j˧˧ hɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hay (nói khái quát).
    • Chẳng có gì là hay ho cả!

Cấu tạo âm tiết

hayâm đầu h · vần ay · thanh ngang
hoâm đầu h · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hay ho" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.