Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ həː˧˩] · Huế [ʂəː˧˧ həː˧˨] ~ [səː˧˧ həː˧˨] · Sài Gòn [ʂəː˧˧ həː˨˩˦] ~ [səː˧˧ həː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sơ ý, để lộ ra cái cần giữ kín hoặc cần bảo vệ.
- Lợi dụng lúc chủ nhà sơ hở, tên gian lẻn vào nhà lấy đồ đạc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sơ hở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.