𠼯

hớNôm
hởNôm
khứaNôm
rứaNôm
hứNôm
Chữ Nôm U+20F2F
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𠼯 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "hớ"

Chữ khác cũng đọc là "hở"

Chữ khác cũng đọc là "khứa"

Chữ khác cũng đọc là "rứa"

Chữ khác cũng đọc là "hứ"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠼯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠼯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𠼯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).