Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

reo hò

Động từ
Động từ
  1. Reo ầm lên, tỏ ý vui mừng hay thúc đẩy.
    • Reo hò khuyến khích vận động viên.

"reo hò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cheer
🇩🇪 Tiếng Đức jubeln · der Jubel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

reoâm đầu r · vần eo · thanh ngang
hòâm đầu h · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "reo hò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.