Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛn˧˨ʔ hɔ˨˩] · Huế [hɛŋ˨˩ʔ hɔ˦˩] · Sài Gòn [hɛŋ˨˩˨ hɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Id.) Hẹn (nói khái quát).
- (Động từ) Hẹn gặp nhau hoặc hẹn điều gì đó với nhau.
- Trăm năm đành lỗi hẹn hò, Cây đa bến cũ con đò khác đưa (ca dao).
Câu ví dụ thêm
- Cậu đang hẹn hò với cô ấy ư?Are you dating her?
- Anh ấy đang hẹn hò với người nổi tiếng.He's dating a celebrity.
- Có phải cô ấy đang hẹn hò với ai đó?Is she dating someone?
"hẹn hò" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | date · dating · to date; dating |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 约会 yuē huì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 交際 こうさい · デート |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 사귀다 sagwida · 데이트 deiteu |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | fréquenter |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | встречаться встреча́ться |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hẹn hò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.