Động từ
- Cùng cất lên tiếng reo để biểu lộ niềm vui sướng, phấn khởi.
- Mọi người hò reo phấn khởi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hò reo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.