Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hát hò

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːt̚˧˦ hɔ˨˩] · Huế [haːk̚˦˧˥ hɔ˦˩] · Sài Gòn [haːk̚˦˥ hɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hát (nói khái quát)
    • Không biết hát hò gì.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hátâm đầu h · vần at · thanh sắc
hòâm đầu h · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hát hò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.