煦

húHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7166
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Ấm, ấm áp.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 煦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

kind, gentle, gracious, genial

Chữ khác cũng đọc là "hú"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 煦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 煦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 煦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).