Chữ Hán Nôm đọc là "hú"
17 chữ có âm đọc "hú" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "hú": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hú"
夠enough, adequate够enough, adequate酗drunk, to become viol…咻shout栩species of oak; be gl…煦Ấm, ấm áp喣to breathe upon姁beauty殠䣴(non classical form o…昫warm𨟴
Chữ Nôm đọc là "hú"
呼breathe sigh, exhale;…噓exhale; blow out; dee…嘑to menace; to howl at…觳Ly có chân, cốc nhỏ c…㦆to exaggerate; exagge…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).