殹
ếHán Việt · Nôm
êHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BB9
- Bộ thủ
- 殳 thù số 79
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ế — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ế" · âm tiết ế
- ê — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ê" · âm tiết ê
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 殹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
an echo
Chữ khác cũng đọc là "ế"
Chữ khác cũng đọc là "ê"
Chữ cùng bộ 殳
殺sát段đoạn毀huỷ殼xác殿đền毅nghị殷ân毆ẩu毁huý殳thù毉ỷ毃khác毄kích毈đoạn𣫕đền𣫠khấu毊hiêu㱽thẩm殴ẩu殶chú殸thanh殽hiệu𣪠kích㲇đông㲈thiều毇huỷ𣫃cấu㲉khác
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).