ế
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔe˧˦] · Huế [ʔej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói hàng hóa không chạy, ít người mua.
- Bán ế hàng.
- Không ai chuộng đến.
- Ế vợ, ế chồng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ế"
曀ế, ý, ê繄ế, y, ê䭇ế, yết, ý殪ế𦙍ế, dận翳ế噎ế豷ế, lưu壳ế, xác, ê餲ế, ái, át, hạt嫕ế, ê瘗ế瞖ế殹ế, ê医ế, ỷ, y蠮ế, yết
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ế"
ế chồngTình trạng một người nữ không tìm được một người nam làm chồng nên ở độc thân.ế độKhông ai dám tranh tài với mình nữa sau khi đã thắng nhiều độ.ế mìnhỐm, se mình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.