e

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con chữ thứ sáu của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
    • Chữ e là nguyên âm thứ tư của vần quốc ngữ.
Động từ
  1. Ngại, sợ.
    • Không ham giàu sang, không e cực khổ (Hồ Chí Minh)
  2. Nghĩ rằng có thể xảy ra.
    • Viêc ấy tôi e khó thực hiện
  3. Ngượng ngùng.
    • Kẻ nhìn rõ mặt, người e cúi đầu (Truyện Kiều)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"e" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to be afraid (that)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "e"

Cấu tạo âm tiết

eâm đầu (không) · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "e" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.